
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Chuẩn không dây | 802.11n/ac/ax/be (WiFi 7) |
| Thiết kế radio | Dual‑radio 2.4 GHz (2×2) & 5 GHz (2×2), tổng 4 spatial streams |
| Tốc độ tối đa | 3.570 Gbps (tổng băng thông) |
| Công nghệ hỗ trợ | 4096‑QAM, OFDMA, DFS, MRU, MLO |
| Cổng kết nối | 1 × 2.5 GBASE‑T, 1 × 2.5 GE SFP |
| ăng-ten | Tích hợp, thông minh (smart antennas) |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Nguồn cấp | PoE/PoE+ hoặc DC (trực tiếp) |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 16 W (tối đa) |
| Kích thước | 200 mm × 200 mm × 40 mm (khoảng 46.8 mm dày bao gồm tính năng RF) |
| Môi trường hoạt động | –10 °C đến +50 °C, độ ẩm 5–95% (không ngưng tụ) |
| Quản lý mạng | Chế độ Fat, Fit, hoặc quản lý đám mây (Ruijie Cloud / WIS) |
| Bảo mật và quản lý mạng | WPA3, 802.1X, PPSK, phát hiện rogue AP, VLAN, QoS, ARP protection, CAPWAP… |

Switch Nettek
Switch UniFi
Switch Ruckus
Switch Juniper
Switch MikroTik
Switch Huawei
Switch Fortinet
Switch Draytek
Switch Cisco
Switch Aruba
Switch H3C
Switch Ruijie
Switch Extreme
Switch EnGenius
Converter POE Nettek
Converter SFP Nettek
Converter quang Nettek
Thiết Bị Quang Công Nghiệp
Module quang MultiMode
Module quang SingleMode
Dây Nhảy Quang Singlemode
Dây Nhảy Quang Multimode
ODF Indoor
ODF Outdoor
Bộ lưu điện Nettek Offline
Bộ lưu điện Nettek Online
Cáp Mạng CAT5
Cáp Mạng CAT6
Cáp Mạng(AMP)
Wifi Unifi
Wifi RucKus
Wifi Huawei
WiFi Cisco Meraki
Wifi Aruba
Wifi Extreme
Wifi Ruijie
Wifi MikroTik
Wifi EnGenius
Wifi Grandstream
Tủ Mạng 6U
Tủ Mạng 10U
Tủ Mạng 20U
Tủ Mạng 32U
Tủ Mạng 42U
Tủ Mạng 45U
Router MikroTik
Router Ubiquiti
Router Draytek
Router Teltonika
Router Huawei
Router Ruijie
Router H3C
Router Cisco
Router HPE
Barracuda Load Balancer ADC
Load Balancing Peplink
Load Balancing FortiADC
Bộ chia quang
Phụ Kiện Quang
Măng Xông Quang
Bộ Dụng Cụ Làm Quang 











Reviews
There are no reviews yet.