Bộ phát sóng WiFi UniFi U7-Pro-XG

0 trên 5 dựa trên 2 đánh giá
(Có 0 đánh giá)
Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ báo giá: 0981.189.881

  • Hàng chuẩn hãng, bảo đảm nguồn gốc rõ ràng.
  • Hỗ trợ tư vấn dự án và giải pháp miễn phí.
  • Đồng hành cùng đại lý và các gói dự án lớn nhỏ.
  • Cung cấp chứng từ CO/CQ đầy đủ, minh bạch.
  • Dịch vụ bán hàng online nhanh chóng, giao hàng toàn quốc.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chu đáo, sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng.

Thông số kỹ thuật

Thuộc tính Thông tin
Dimensions Ø206 x 32.5 mm (Ø8.1 x 1.3″)
WiFi Standard WiFi 7
Spatial Streams 6
Coverage Area 140 m² (1,500 ft²)
Max. Client Count 300+
Uplink 10 GbE
Mounting Ceiling, Wall (Lite Mount Included)
Power Method PoE+

Performance

Thuộc tính Thông tin
MIMO 6 GHz: 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)

5 GHz: 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)

2.4 GHz: 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)

Max. Data Rate 6 GHz: 5.8 Gbps (BW320)

5 GHz: 4.3 Gbps (BW240)

2.4 GHz: 688 Mbps (BW40)

Antenna Gain 6 GHz: 6 dBi

5 GHz: 5 dBi

2.4 GHz: 4 dBi

Max. TX Power 6 GHz: 24 dBm

5 GHz: 26 dBm

2.4 GHz: 23 dBm

Max. BSSIDs 8 per Radio
Supported Data Rates – 802.11be (WiFi 7): 6 GHz: 7.3 Mbps → 5.8 Gbps (MCS0–MCS13 NSS1/2, EHT 20/40/80/160/320)

– 5 GHz: 7.3 Mbps → 4.3 Gbps (MCS0–MCS13 NSS1/2/3/4, EHT 20/40/80/160/240)

– 802.11ax (WiFi 6): 7.3 Mbps → 2.4 Gbps (MCS0–MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80/160)

– 802.11ac (WiFi 5): 6.5 Mbps → 1.7 Gbps (MCS0–MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80/160)

– 802.11n: 6.5 Mbps → 300 Mbps (MCS0–MCS15, HT 20/40)

Features

Tính năng Hỗ trợ
Wireless Meshing ✓
Band Steering ✓
802.11v BSS Transition Management ✓
802.11r Fast Roaming ✓
802.11k RRM ✓
Advanced Radio Management ✓
Passpoint (Hotspot 2.0) ✓
Captive Hotspot Portal Custom Branding Landing Page ✓

Voucher Authentication ✓

Payment-Based Authentication ✓

External Portal Server Support ✓

Password Authentication ✓

Guest Network Isolation ✓
Private Pre-Shared Key (PPSK) ✓
WiFi Speed Limiting ✓
Client Device Isolation ✓
WiFi Schedules ✓
RADIUS over TLS (RadSec) ✓
Dynamic RADIUS-assigned VLAN ✓

Hardware

Thuộc tính Thông tin
Max. Power Consumption 22W
Supported Voltage Range 42.5–57V DC
Networking Interface (1) 10 GbE RJ45 port
Weight 750 g (1.7 lb)
Management Ethernet
Enclosure Material UV-stabilized polycarbonate, aluminum alloy
Mount Material Stainless steel (SUS304), galvanized steel (SGCC)
LEDs System White/Blue
Channel Bandwidth HT 20/40, VHT 20/40/80/160, HE 20/40/80/160, EHT 20/40/80/160/240/320 (MHz)
NDAA Compliant ✓
Certifications CE, FCC, IC
Ambient Operating Temperature -30 to 40°C (-22 to 104°F)
Ambient Operating Humidity 5–95% noncondensing

Software

Thuộc tính Thông tin
Application Requirements UniFi Network

Version 9.0.114+ (U7 Pro XG – White)

Version 9.1.120+ (U7 Pro XG – Black)

 

Đánh giá về Bộ phát sóng WiFi UniFi U7-Pro-XG

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.